紐約地鐵 niǔ yuē dì tiě · nữu ước địa thiết Hán Việt: nữu ước địa thiết · Pinyin: niǔ yuē dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinniǔ yuē dì tiěHán Việtnữu ước địa thiếtCấu tạo紐 + 約 + 地 + 鐵 · nữu + ước + địa + thiết nghĩa thành phần: nữu + ước + địa + thiết