紐約巨人 niǔ yuē jù rén · nữu ước cự nhân Hán Việt: nữu ước cự nhân · Pinyin: niǔ yuē jù rén Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyinniǔ yuē jù rénHán Việtnữu ước cự nhânCấu tạo紐 + 約 + 巨 + 人 · nữu + ước + cự + nhân nghĩa thành phần: nữu + ước + cự + nhân