紐約銀行 niǔ yuē yín háng · nữu ước ngân hành Hán Việt: nữu ước ngân hành · Pinyin: niǔ yuē yín háng Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinniǔ yuē yín hángHán Việtnữu ước ngân hànhCấu tạo紐 + 約 + 銀 + 行 · nữu + ước + ngân + hành nghĩa thành phần: nữu + ước + ngân + hành