紐芬蘭人 nữu phân lan nhân Hán Việt: nữu phân lan nhân Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)Hán Việtnữu phân lan nhânCấu tạo紐 + 芬 + 蘭 + 人 · nữu + phân + lan + nhân nghĩa thành phần: nữu + phân + lan + nhân