紐西蘭人

nữu tây lan nhân

Hán Việt: nữu tây lan nhân

Tổng quan

người Niu Dilân (động vật học) chim kivi, (hàng không), (từ lóng) nhân viên "không bay" (phụ trách các việc ở dưới đất), kivi (thông tục) người Tân,tây,lan

Cấu tạo: (nữu) + 西 (tây) + (lan) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Niu Dilân (động vật học) chim kivi, (hàng không), (từ lóng) nhân viên "không bay" (phụ trách các việc ở dưới đất), kivi (thông tục) người Tân,tây,lan