線上處理 tuyến thượng xử lí Hán Việt: tuyến thượng xử lí Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttuyến thượng xử líCấu tạo線 + 上 + 處 + 理 · tuyến + thượng + xử + lí nghĩa thành phần: tuyến + thượng + xử + lí Nghĩa EngCihui 線上處理 iànshàng chǔlǐ n. <comp.> on-line processing