线上处理

tuyến thượng xử lí

Hán Việt: tuyến thượng xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý trực tuyến
  • Biên soạn 線上處理 iànshàng chǔlǐ n. <comp.> on-line processing

Eng

  • Cihui 線上處理 iànshàng chǔlǐ n. <comp.> on-line processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 线上查询 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好