線型函數

xiàn xíng hán shù tuyến hình hàm sổ

Hán Việt: tuyến hình hàm sổ · Pinyin: xiàn xíng hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (hình) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 函數內之自變數為一次者,稱為「線型函數」。例如在二個變數x,y 存在下,a、b為常數a不等於0,則y=aX+b 為一個線型函數。