線字模版 xiàn zì mó bǎn · tuyến tự mô bản Hán Việt: tuyến tự mô bản · Pinyin: xiàn zì mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 字 (tự) + 模 (mô) + 版 (bản)Pinyinxiàn zì mó bǎnHán Việttuyến tự mô bảnCấu tạo線 + 字 + 模 + 版 · tuyến + tự + mô + bản nghĩa thành phần: tuyến + tự + mô + bản