線性函數 xiàn xìng hán shù · tuyến tính hàm sổ Hán Việt: tuyến tính hàm sổ · Pinyin: xiàn xìng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinxiàn xìng hán shùHán Việttuyến tính hàm sổCấu tạo線 + 性 + 函 + 數 · tuyến + tính + hàm + sổ nghĩa thành phần: tuyến + tính + hàm + sổ