線性同步 tuyến tính đồng bộ Hán Việt: tuyến tính đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việttuyến tính đồng bộCấu tạo線 + 性 + 同 + 步 · tuyến + tính + đồng + bộ nghĩa thành phần: tuyến + tính + đồng + bộ