线性回归

xiàn xìng huí guītuyến tính hồi quy

Hán Việt: tuyến tính hồi quy · Pinyin: xiàn xìng huí guī

Tổng quan

hồi quy tuyến tính (thống kê)

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 回 (hồi) + 歸 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồi quy tuyến tính

Eng

  • Cihui linear regression (statistics)

Đức

  • Handedict lineare Regression (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

线性代数 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子 · 线性系统 · 线性规划 · 回归带 · 回归年