線性回歸

xiàn xìng huí guī tuyến tính hồi quy

Hán Việt: tuyến tính hồi quy · Pinyin: xiàn xìng huí guī

Tổng quan

hồi quy tuyến tính (thống kê)

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (hồi) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi quy tuyến tính (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT linear regression (statistics)
  • Cihui linear regression (statistics)