線性大綱

tuyến tính đại cương

Hán Việt: tuyến tính đại cương

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (đại) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 線性大綱 iànxìng dàgāng n. <lg.> linear syllabus