線性無關 xiàn xìng wú guān · tuyến tính vô quan Hán Việt: tuyến tính vô quan · Pinyin: xiàn xìng wú guān Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 無 (vô) + 關 (quan)Pinyinxiàn xìng wú guānHán Việttuyến tính vô quanCấu tạo線 + 性 + 無 + 關 · tuyến + tính + vô + quan nghĩa thành phần: tuyến + tính + vô + quan