線性次序

tuyến tính thứ tự

Hán Việt: tuyến tính thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 線性次序 iànxìng cìxù n. <lg.> linear precedence