線性相關 xiàn xìng xiāng guān · tuyến tính tương quan Hán Việt: tuyến tính tương quan · Pinyin: xiàn xìng xiāng guān Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 相 (tương) + 關 (quan)Pinyinxiàn xìng xiāng guānHán Việttuyến tính tương quanCấu tạo線 + 性 + 相 + 關 · tuyến + tính + tương + quan nghĩa thành phần: tuyến + tính + tương + quan