線性程序

tuyến tính trình tự

Hán Việt: tuyến tính trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 線性程序 iànxìng chéngxù n. <lg.> linear program