線性空間

xiàn xìng kōng jiān tuyến tính không gian

Hán Việt: tuyến tính không gian · Pinyin: xiàn xìng kōng jiān

Tổng quan

(toán) không gian vector | không gian tuyến tính

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) không gian vector | không gian tuyến tính

Eng

  • CC-CEDICT (math.) vector space; linear space
  • Cihui (math.) vector space; linear space