线性空间

xiàn xìng kōng jiāntuyến tính không gian

Hán Việt: tuyến tính không gian · Pinyin: xiàn xìng kōng jiān

Tổng quan

(toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian tuyến tính
  • Google Alex v6 không gian vector
  • Tần suất từ (toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Eng

  • Cihui (math.) vector space; linear space
  • Tần suất từ (math.) vector space; linear space

Từ liên quan

Gần nghĩa

空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信 · 线性代数