線性算子

xiàn xìng suàn zi tuyến tính toán tử

Hán Việt: tuyến tính toán tử · Pinyin: xiàn xìng suàn zi

Tổng quan

toán tử tuyến tính (toán)

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (toán) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán tử tuyến tính (toán)

Eng

  • CC-CEDICT linear operator (math.)
  • Cihui linear operator (math.)