线性系统

xiàn xìng xì tǒngtuyến tính hệ thống

Hán Việt: tuyến tính hệ thống · Pinyin: xiàn xìng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tuyến tính

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tuyến tính
  • Google Alex v6 hệ tuyến tính
  • Tần suất từ hệ thống tuyến tính

Eng

  • Cihui linear system
  • Tần suất từ linear system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子 · 线性规划