線性系統

xiàn xìng xì tǒng tuyến tính hệ thống

Hán Việt: tuyến tính hệ thống · Pinyin: xiàn xìng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tuyến tính

Cấu tạo: (tuyến) + (tính) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống tuyến tính

Eng

  • CC-CEDICT linear system
  • Cihui linear system