線性速度 xiàn xìng sù dù · tuyến tính tốc độ Hán Việt: tuyến tính tốc độ · Pinyin: xiàn xìng sù dù Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinxiàn xìng sù dùHán Việttuyến tính tốc độCấu tạo線 + 性 + 速 + 度 · tuyến + tính + tốc + độ nghĩa thành phần: tuyến + tính + tốc + độ