線抽傀儡
tuyến trừu khôi lỗi
Hán Việt: tuyến trừu khôi lỗi · Pinyin: xiàn chōu kuǐ lěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傀儡:木偶戏中的木头人。比喻任人操纵控制的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木偶戏中用线拉的木头人。
Hán Việt: tuyến trừu khôi lỗi · Pinyin: xiàn chōu kuǐ lěi