线条分明

xiàn tiáo fēn míngtuyến điều phân minh

Hán Việt: tuyến điều phân minh · Pinyin: xiàn tiáo fēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 分 (phân) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắc nét

Đức

  • Handedict scharf

Từ liên quan

Gần nghĩa

分明的 · 线条匀称 · 线条图形 · 线条显影 · 线条样式 · 线条网屏 · 线条网目 · 线条软片