線條分明 xiàn tiáo fēn míng · tuyến điều phân minh Hán Việt: tuyến điều phân minh · Pinyin: xiàn tiáo fēn míng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 分 (phân) + 明 (minh)Pinyinxiàn tiáo fēn míngHán Việttuyến điều phân minhCấu tạo線 + 條 + 分 + 明 · tuyến + điều + phân + minh nghĩa thành phần: tuyến + điều + phân + minh