線條勻稱 tuyến điều quân xưng Hán Việt: tuyến điều quân xưng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 勻 (quân) + 稱 (xưng)Hán Việttuyến điều quân xưngCấu tạo線 + 條 + 勻 + 稱 · tuyến + điều + quân + xưng nghĩa thành phần: tuyến + điều + quân + xưng