Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 勻 (quân) + 稱 (xưng)
- Hán Việt
- tuyến điều quân xưng
- Cấu tạo
- 線 + 條 + 勻 + 稱 · tuyến + điều + quân + xưng
nghĩa thành phần: tuyến + điều + quân + xưng
Từ liên quan
Gần nghĩa
匀称的 · 匀称传神 · 匀称协调 · 线条分明 · 线条图形 · 线条显影 · 线条样式 · 线条网屏