Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 圖 (đồ) + 形 (hình)
- Hán Việt
- tuyến điều đồ hình
- Cấu tạo
- 線 + 條 + 圖 + 形 · tuyến + điều + đồ + hình
nghĩa thành phần: tuyến + điều + đồ + hình
Từ liên quan
Gần nghĩa
图形处理 · 图形失真 · 图形界面 · 图形分辨率 · 图形卡 · 图形处理器 · 图形处理单元 · 图形用户界面