线条样式

tuyến điều dạng thức

Hán Việt: tuyến điều dạng thức

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 樣 (dạng) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样式的 · 样式设计 · 线条分明 · 线条匀称 · 线条图形 · 线条显影 · 线条网屏 · 线条网目