线条网屏

xiàn tiáo wǎng píngtuyến điều võng bình

Hán Việt: tuyến điều võng bình · Pinyin: xiàn tiáo wǎng píng

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 網 (võng) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình lưới

Đức

  • Handedict Linienraster (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

线条分明 · 线条匀称 · 线条图形 · 线条显影 · 线条样式 · 线条网目 · 线条软片 · 线条边框