線條軟片 xiàn tiáo ruǎn piàn · tuyến điều nhuyễn phiến Hán Việt: tuyến điều nhuyễn phiến · Pinyin: xiàn tiáo ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinxiàn tiáo ruǎn piànHán Việttuyến điều nhuyễn phiếnCấu tạo線 + 條 + 軟 + 片 · tuyến + điều + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: tuyến + điều + nhuyễn + phiến