線條邊框 xiàn tiáo biān kuàng · tuyến điều biên khuông Hán Việt: tuyến điều biên khuông · Pinyin: xiàn tiáo biān kuàng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Pinyinxiàn tiáo biān kuàngHán Việttuyến điều biên khuôngCấu tạo線 + 條 + 邊 + 框 · tuyến + điều + biên + khuông nghĩa thành phần: tuyến + điều + biên + khuông