線狀組織 tuyến trạng tổ chức Hán Việt: tuyến trạng tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 狀 (trạng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttuyến trạng tổ chứcCấu tạo線 + 狀 + 組 + 織 · tuyến + trạng + tổ + chức nghĩa thành phần: tuyến + trạng + tổ + chức