線程消息 tuyến trình tiêu tức Hán Việt: tuyến trình tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 程 (trình) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việttuyến trình tiêu tứcCấu tạo線 + 程 + 消 + 息 · tuyến + trình + tiêu + tức nghĩa thành phần: tuyến + trình + tiêu + tức