線粒體的 tuyến lạp thể đích Hán Việt: tuyến lạp thể đích Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 粒 (lạp) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttuyến lạp thể đíchCấu tạo線 + 粒 + 體 + 的 · tuyến + lạp + thể + đích nghĩa thành phần: tuyến + lạp + thể + đích