線纜管道

xiàn làn guǎn dào tuyến lãm quản đạo

Hán Việt: tuyến lãm quản đạo · Pinyin: xiàn làn guǎn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (lãm) + (quản) + (đạo)