線脹係數

tuyến trướng hệ sổ

Hán Việt: tuyến trướng hệ sổ

Tổng quan

hệ số giãn nở tuyến

Cấu tạo: (tuyến) + (trướng) + (hệ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ số giãn nở tuyến

Eng

  • Cihui 線脹係數 iànzhàng xìshù n. <phy.> linear expansion coefficient