線訂裝置 xiàn dìng zhuāng zhì · tuyến đính trang trí Hán Việt: tuyến đính trang trí · Pinyin: xiàn dìng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 訂 (đính) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxiàn dìng zhuāng zhìHán Việttuyến đính trang tríCấu tạo線 + 訂 + 裝 + 置 · tuyến + đính + trang + trí nghĩa thành phần: tuyến + đính + trang + trí