线路保养工

tuyến lộ bảo dưỡng công

Hán Việt: tuyến lộ bảo dưỡng công

Tổng quan

người lính của một đơn vị (thường là trung đoàn) chiến đấu, trọng tải biên (quần vợt, bóng đá), người đặt đường dây (điện thoại)

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ bảo trì đường dây

Từ liên quan

Gần nghĩa

线路敷设图 · 线路升级 · 线路窃听 · 线路转接