Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 竊 (thiết) + 聽 (thính)
- Hán Việt
- tuyến lộ thiết thính
- Cấu tạo
- 線 + 路 + 竊 + 聽 · tuyến + lộ + thiết + thính
nghĩa thành phần: tuyến + lộ + thiết + thính
Từ liên quan
Gần nghĩa
窃听器 · 线路保养工 · 窃听情报 · 窃听监视 · 窃听装置 · 窃听风暴 · 线路升级 · 线路转接