線路竊聽 tuyến lộ thiết thính Hán Việt: tuyến lộ thiết thính Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 竊 (thiết) + 聽 (thính)Hán Việttuyến lộ thiết thínhCấu tạo線 + 路 + 竊 + 聽 · tuyến + lộ + thiết + thính nghĩa thành phần: tuyến + lộ + thiết + thính