線路升級 xiàn lù shēng jí · tuyến lộ thăng cấp Hán Việt: tuyến lộ thăng cấp · Pinyin: xiàn lù shēng jí Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 升 (thăng) + 級 (cấp)Pinyinxiàn lù shēng jíHán Việttuyến lộ thăng cấpCấu tạo線 + 路 + 升 + 級 · tuyến + lộ + thăng + cấp nghĩa thành phần: tuyến + lộ + thăng + cấp