線路升級

xiàn lù shēng jí tuyến lộ thăng cấp

Hán Việt: tuyến lộ thăng cấp · Pinyin: xiàn lù shēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (lộ) + (thăng) + (cấp)