线路升级

xiàn lù shēng jítuyến lộ thăng cấp

Hán Việt: tuyến lộ thăng cấp · Pinyin: xiàn lù shēng jí

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 升 (thăng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng cấp đường dây

Đức

  • Handedict Leitungsaktualisierung (Telekommunikation) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

线路保养工 · 升级换代 · 升级过渡 · 线路窃听 · 线路转接 · 升级数 · 线路图 · 线路工