線路轉接 xiàn lù zhuǎn jiē · tuyến lộ chuyển tiếp Hán Việt: tuyến lộ chuyển tiếp · Pinyin: xiàn lù zhuǎn jiē Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 轉 (chuyển) + 接 (tiếp)Pinyinxiàn lù zhuǎn jiēHán Việttuyến lộ chuyển tiếpCấu tạo線 + 路 + 轉 + 接 · tuyến + lộ + chuyển + tiếp nghĩa thành phần: tuyến + lộ + chuyển + tiếp