线路转接

xiàn lù zhuǎn jiētuyến lộ chuyển tiếp

Hán Việt: tuyến lộ chuyển tiếp · Pinyin: xiàn lù zhuǎn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 轉 (chuyển) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển mạch

Đức

  • Handedict Leitungsvermittlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

转接开关 · 转接班机 · 线路保养工 · 线路升级 · 线路窃听 · 转接插头 · 线路图 · 线路工