线路敷设图

xiàn lù fū shè tútuyến lộ phu thiết đồ

Hán Việt: tuyến lộ phu thiết đồ · Pinyin: xiàn lù fū shè tú

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 敷 (phu) + 設 (thiết) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản vẽ đường dây

Đức

  • Handedict Leitungsplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

线路保养工 · 线路升级 · 线路窃听 · 线路转接