線路敷設圖 xiàn lù fū shè tú · tuyến lộ phu thiết đồ Hán Việt: tuyến lộ phu thiết đồ · Pinyin: xiàn lù fū shè tú Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 敷 (phu) + 設 (thiết) + 圖 (đồ)Pinyinxiàn lù fū shè túHán Việttuyến lộ phu thiết đồCấu tạo線 + 路 + 敷 + 設 + 圖 · tuyến + lộ + phu + thiết + đồ nghĩa thành phần: tuyến + lộ + phu + thiết + đồ