線軲轆兒 Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 軲 + 轆 (lộc) + 兒 (nhi)Cấu tạo線 + 軲 + 轆 + 兒 Nghĩa EngCihui 線軲轆兒 iàngūlur n. spooled thread