線齒蘚羣 tuyến xỉ tiển quần Hán Việt: tuyến xỉ tiển quần Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 齒 (xỉ) + 蘚 (tiển) + 羣 (quần)Hán Việttuyến xỉ tiển quầnCấu tạo線 + 齒 + 蘚 + 羣 · tuyến + xỉ + tiển + quần nghĩa thành phần: tuyến + xỉ + tiển + quần