练习曲集 luyện tập khúc tập Hán Việt: luyện tập khúc tập Tổng quan từ điển vật luận (tiếng La Tinh, Hy Lạp) Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 曲 (khúc) + 集 (tập)Hán Việtluyện tập khúc tậpTừ loạidanhCấu tạo練 + 習 + 曲 + 集 · luyện + tập + khúc + tập nghĩa thành phần: luyện + tập + khúc + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyển tập luyện khúc Từ liên quan Gần nghĩa练习剑术 · 练习比赛 · 练习册 · 练习场 · 练习曲 · 练习本 · 练习生 · 练习簿