練習曲集

luyện tập khúc tập

Hán Việt: luyện tập khúc tập

Tổng quan

từ điển vật luận (tiếng La Tinh, Hy Lạp)

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (khúc) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ điển vật luận (tiếng La Tinh, Hy Lạp)