組合前燈 zǔ hé qián dēng · tổ hợp tiền đăng Hán Việt: tổ hợp tiền đăng · Pinyin: zǔ hé qián dēng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 前 (tiền) + 燈 (đăng)Pinyinzǔ hé qián dēngHán Việttổ hợp tiền đăngCấu tạo組 + 合 + 前 + 燈 · tổ + hợp + tiền + đăng nghĩa thành phần: tổ + hợp + tiền + đăng