組合傢俱

tổ hợp gia câu

Hán Việt: tổ hợp gia câu

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (gia) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 組合家具 ǔhé jiāju n. modular/ready-to-assemble furniture