组合音响
tổ hợp âm hưởng
Hán Việt: tổ hợp âm hưởng · Pinyin: zǔ hé yīn xiǎng
Tổng quan
dàn máy hi-fi
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống âm thanh stereo
- Cihui viết tắt thành 音響
- Cihui 音响
- Tần suất từ dàn máy hi-fi , hệ thống âm thanh stereo , viết tắt thành 音響, 音响[yīn xiǎng]
- Biên soạn three-in-one stereo component system (automatic record changer, cassette deck, and stereo receiver) M:tào/¹tái
Eng
- Cihui hi-fi system; stereo sound system; abbr. to 音響; 音响
- Tần suất từ n. three-in-one stereo component system (automatic record changer, cassette deck, and stereo receiver) M:tào/¹tái
Đức
- Handedict Musikanlage