組合測試 tổ hợp trắc thí Hán Việt: tổ hợp trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việttổ hợp trắc thíCấu tạo組 + 合 + 測 + 試 · tổ + hợp + trắc + thí nghĩa thành phần: tổ + hợp + trắc + thí Nghĩa EngCihui 組合測試 ǔhé cèshì n. <lg.> test battery; battery of tests