組合版夾

zǔ hé bǎn jiā tổ hợp bản giáp

Hán Việt: tổ hợp bản giáp · Pinyin: zǔ hé bǎn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (bản) + (giáp)