組合零件 zǔ hé líng jiàn · tổ hợp linh kiện Hán Việt: tổ hợp linh kiện · Pinyin: zǔ hé líng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 零 (linh) + 件 (kiện)Pinyinzǔ hé líng jiànHán Việttổ hợp linh kiệnCấu tạo組 + 合 + 零 + 件 · tổ + hợp + linh + kiện nghĩa thành phần: tổ + hợp + linh + kiện