組套程式

tổ sáo trình thức

Hán Việt: tổ sáo trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (sáo) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 組套程式 ǔtào chéngshì n. <comp.> packaged programs