組態管理 tổ thái quản lí Hán Việt: tổ thái quản lí Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 態 (thái) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việttổ thái quản líCấu tạo組 + 態 + 管 + 理 · tổ + thái + quản + lí nghĩa thành phần: tổ + thái + quản + lí Nghĩa EngCihui configuration managemen